

Việc phân phối và sắp xếp hàng hóa đúng cách tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động hậu cần của kho hoặc trung tâm phân phối. Việc trang bị hệ thống lưu trữ công nghiệp phù hợp cho một cơ sở sẽ không có tác dụng gì nếu việc sắp xếp hàng hóa cản trở luồng công việc và/hoặc có thể gây hư hỏng cho chính hàng hóa hoặc thậm chí gây ra tai nạn liên quan đến nhân viên kho.
Giám sát tải trọng đơn vị là một trong nhiều yếu tố cần xem xét khi nói đến vấn đề an toàn trong kho hàng .
Do đó, đơn vị tải trọng là một nhóm đồng nhất các sản phẩm được sắp xếp trên một giá đỡ hoặc nền tảng tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý và chuyển hàng hóa và do đó hoạt động như một đơn vị hậu cần.
Tải trọng đơn vị có thể là hộp đóng gói sản phẩm , một thùng chứa hoặc một tấm pallet , là bộ phận hỗ trợ chính trong hệ thống kệ pallet như tên gọi của nó, và không dùng để lấy hàng hoặc tải trọng trung bình và/hoặc nhẹ trong các thùng carton.
Pallet là gì?
Pallet là giá đỡ hoặc bệ đỡ cho các tấm ván để xếp hàng . Chúng là những khung cứng mà hàng hóa được đặt lên , phân phối theo cách đồng nhất ở độ cao và trên bề mặt pallet. Các pallet, và do đó là hàng hóa, sẽ được vận chuyển từ một bên của giá đỡ hoặc kho đến bên kia bằng xe nâng hoặc xe nâng pallet.
Các loại pallet
Có nhiều loại pallet khác nhau , tùy thuộc vào kích thước, thành phần, v.v. Chúng tôi liệt kê dưới đây các loại pallet chính hiện có và đặc điểm của chúng.
1) Pallet theo kích thước:
Europallet:
Đây là loại giá đỡ có kích thước là 1200x800 mm . Hiện tại, đây là loại pallet phổ biến nhất ở Châu Âu . Loại pallet này được EPAL (Hiệp hội Pallet Châu Âu) quản lý và như trang web của hiệp hội này chỉ ra, “hiện có khoảng 500 triệu pallet đang lưu hành”.
Ngoài ra, đây là một trong những loại pallet được tiêu chuẩn hóa bởi ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) . Do đó, ngành công nghiệp và hậu cần Châu Âu sử dụng pallet euro làm vật hỗ trợ chính để tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu thông hàng hóa và nhóm chúng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
Kích thước của pallet euro được xác định theo chiều rộng của toa xe tải, container và rơ moóc, thường là 2400 mm , cho phép đặt chúng theo cách tận dụng tối đa không gian chứa hàng.
Đặc điểm chính:
Pallet của Mỹ:
Kích thước của pallet Mỹ là 1200x1000 mm và được sử dụng rộng rãi trong hậu cần của Mỹ và Nhật Bản . Nó cũng được gọi là pallet phổ thông hoặc isopallet.
Đặc điểm chính:
Các kích thước pallet khác:
Tổ chức ISO xác định thêm 4 phép đo chuẩn hóa ngoài những phép đo được chỉ định cho pallet euro và pallet Mỹ như sau: 1016x1219mm, 1165x1165mm, 1067x1067mm và 1100x1100mm . Các loại pallet này được sử dụng ít rộng rãi hơn nhiều so với pallet euro hoặc pallet Mỹ.
2) Pallet theo số lượng điểm vào:
Điểm vào đề cập đến số mặt mà xe nâng đưa càng vào để có thể di chuyển tải trọng.
3) Phân loại pallet theo vật liệu sản xuất:
Pallet gỗ:
Pallet gỗ là loại pallet được ưa chuộng nhất, chiếm thị phần khoảng 90% hoặc 95%.
Thuận lợi:
Đây là những pallet có giá cả cạnh tranh về độ bền, độ tin cậy và dễ sửa chữa , giúp kéo dài vòng đời của chúng. Một ưu điểm khác là dễ tái chế.
Nhược điểm:
Cấu trúc của pallet bị hư hỏng nếu gỗ bị va đập mạnh và khó vệ sinh, khử trùng .
* Pallet gỗ, bất kể kích thước của chúng, đều phải tuân theo quy định ISPM 15 , quy định về cách vật liệu đóng gói bằng gỗ, bao gồm cả pallet, phải được xử lý trong thương mại quốc tế. ISPM 15 yêu cầu pallet phải được sản xuất bằng gỗ đã bóc vỏ và phải áp dụng biện pháp xử lý kiểm dịch thực vật để ngăn ngừa sự hiện diện và phát triển của các loài gây hại liên quan đến gỗ. Các pallet tuân thủ quy định này có biển số nhận dạng hoặc nhãn tương ứng.
Pallet nhựa:
Đây là một lựa chọn đang dần thay thế pallet gỗ.
Thuận lợi:
Dễ vệ sinh và khử trùng hơn pallet gỗ. Chúng nhẹ hơn vì chúng nhẹ hơn và thậm chí bền hơn pallet gỗ vì bất kỳ va chạm nào cũng ít tác động đến pallet. Chúng cũng có thể tái chế 100%.
Nhược điểm:
Chúng dễ bị biến dạng hơn khi chịu tải quá mức và đắt hơn gỗ. Điều quan trọng nữa là phải biết chính xác chúng được làm bằng vật liệu gì vì độ bền và khả năng chịu lực sẽ thay đổi đáng kể tùy thuộc vào loại nhựa . Ngoài ra, nếu pallet bị hư hỏng đáng kể, bộ phận đó phải được thay thế mà không thể sửa chữa được.
Pallet kim loại:
Bền nhất và cũng nặng nhất , thường làm bằng thép hoặc nhôm. Chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp kim loại.
Thuận lợi:
Pallet kim loại dễ vệ sinh và khử trùng, đồng thời có tuổi thọ sử dụng lâu dài do độ bền và khả năng chống va đập. Chúng cũng chịu được tải trọng rất nặng.
Nhược điểm:
Trọng lượng của chúng lớn hơn pallet làm bằng vật liệu khác , làm tăng chi phí vận chuyển.
Pallet các tông:
Được thiết kế chủ yếu cho tải trọng nhẹ .
Thuận lợi:
Chúng có thể dùng một lần và tái chế, giá rẻ và dễ xử lý do trọng lượng nhẹ. Chúng cũng có đặc điểm là trọng lượng thấp. Chúng là loại pallet rẻ nhất.
Nhược điểm:
Vòng đời rất ngắn vì chúng chỉ có một lần sử dụng.
4) Các loại pallet khác:
Khuyến nghị về việc xếp hàng lên pallet
Đây là một thao tác quan trọng hơn bạn nghĩ, vì việc xử lý pallet và chất hàng lên giá đỡ đúng cách sẽ phụ thuộc phần lớn vào tình trạng chính xác của sản phẩm:
Nguồn: www.ar-racking.com
Địa chỉ: Fl 17-11 Vincom Center Tower,
72 Lê Thánh Tôn, P. Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Mobile: (+84) 988 88 1704 | Email: info@mdgtrade.com